rubus saxatilis

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cây mâm xôi leo châu Âu: "Rubus saxatilis" tên khoa học của một loài cây bụi thuộc chi Mâm xôi (Rubus), thân lan hoặc leo, thường mọccác vùng núi đá rừng thưa tại châu Âu một phần châu Á. Loài cây này cho quả mọng màu đỏ, vị chua ngọt, thường được gọi là "mâm xôi đá" hoặc "dâu tằm đá".

dụ sử dụng
  • (Rubus saxatilis often grows on limestone slopes.)
  • (The berries of the rubus saxatilis plant can be used to make jam or eaten fresh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Rubus saxatilis" được phân loại một loài trong họ Hoa hồng (Rosaceae), đặc điểm thân gai nhỏ kép gồm ba lá chét.
    • Các nhà thực vật học đã ghi nhận rubus saxatilis khả năng thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt. (Botanists have noted that rubus saxatilis adapts well to harsh environments.)
Biến thể từ gần giống
  • Mâm xôi đá (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho rubus saxatilis.
    • Mâm xôi đá một loại cây hoang dã quả đỏ. (Mâm xôi đá is a wild plant with red berries.)
  • Dâu tằm đá (n): một tên gọi khác của rubus saxatilis, nhấn mạnh vào môi trường sống trên đá.
    • Dâu tằm đá thường xuất hiệncác khe đá. (Dâu tằm đá often appears in rock crevices.)
Từ đồng nghĩa
  • Mâm xôi đá: tên gọi thông dụng, dễ hiểu.
  • Dâu gai leo: một cách gọi khác dựa trên đặc điểm thân leo gai.
Các cụm từ liên quan
  • Cây mâm xôi đá: cách gọi đầy đủ để chỉ loài rubus saxatilis.
    • Cây mâm xôi đá có thể cao tới 30 cm. (The rubus saxatilis plant can grow up to 30 cm tall.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Rubus saxatilis" thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
rubus saxatilis
A small cluster of rubus saxatilis grows among the mossy rocks.